Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân của Cục A05: Những nội dung doanh nghiệp tuyển dụng cần đọc

(Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp hiểu quy định pháp luật trong hoạt động tuyển dụng, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.)

Doanh nghiệp tuyển dụng hiện xử lý dữ liệu ứng viên qua nhiều bước, từ thu thập, lưu trữ, truy cập, chia sẻ đến phân tích và xóa dữ liệu. Vì vậy, bên cạnh việc hiểu quy định, doanh nghiệp cần biết cách nhìn các quy định này trong thực tế tuyển dụng.

Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân của Cục A05 hệ thống hóa nội dung thành 7 phần, từ khái niệm, vai trò các bên, hoạt động xử lý đến quyền, thủ tục, kỹ năng và hỏi đáp. Bài viết dưới đây làm rõ điểm liên quan đến tuyển dụng ở từng phần và khi nào cần đối chiếu với Luật 91/2025/QH15, Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

1. Cẩm nang A05 giúp HR nhìn lại dữ liệu ứng viên từ đâu?

Thay vì chỉ đặt câu hỏi “CV có phải dữ liệu cá nhân không?”, doanh nghiệp có thể nhìn toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu ứng viên:

Thu thập → Lưu trữ → Truy cập và sử dụng → Chia sẻ/chuyển giao → Phân tích → Lưu giữ → Xóa hoặc hủy

Cẩm nang A05 chia nội dung thành 7 phần, mỗi phần giúp doanh nghiệp tiếp cận một nhóm vấn đề khác nhau:

Phần trong Cẩm nang Liên quan đến tuyển dụng
1. Khái niệm Nhận diện dữ liệu cá nhân, dữ liệu cá nhân cơ bản, dữ liệu cá nhân nhạy cảm và các khái niệm liên quan đến xử lý dữ liệu.
2. Vai trò các bên Xác định các chủ thể tham gia vào quá trình xử lý dữ liệu ứng viên và vai trò của từng bên.
3. Các hoạt động xử lý Nhìn lại dữ liệu ứng viên được thu thập, lưu trữ, sử dụng, cung cấp, chuyển giao hoặc xóa như thế nào.
4. Quyền và trách nhiệm Hiểu quyền của ứng viên và trách nhiệm của tổ chức khi tiếp nhận, xử lý yêu cầu liên quan đến dữ liệu.
5. Thủ tục hành chính Hình dung các nhóm hồ sơ, quy trình và hoạt động cần rà soát khi thực hiện nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu.
6. Kỹ năng bảo vệ dữ liệu Các kỹ năng và biện pháp thực tế để hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng dữ liệu.
7. Hỏi đáp Giải thích một số tình huống thường gặp như dữ liệu công khai, xóa dữ liệu, chuyển dữ liệu xuyên biên giới và sử dụng dữ liệu cho nhiều mục đích.

Từ bảng này, HR có thể tìm đúng phần của Cẩm nang theo tình huống đang gặp, sau đó đối chiếu với văn bản pháp luật khi cần xác định nghĩa vụ cụ thể.

2. Dữ liệu ứng viên được nhận diện như thế nào?

Khi HR không biết một thông tin trong quy trình tuyển dụng có thuộc dữ liệu cá nhân hay không, phần Khái niệm của Cẩm nang là điểm bắt đầu để nhận diện. Phần đầu của Cẩm nang giải thích các khái niệm nền tảng như dữ liệu cá nhân, dữ liệu cá nhân cơ bản, dữ liệu cá nhân nhạy cảm và một số phương thức xử lý, bảo vệ dữ liệu.

Dữ liệu ứng viên được nhận diện như thế nào?

Trong tuyển dụng, phần này giúp HR nhận diện các loại dữ liệu phát sinh trong quá trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ, thay vì chỉ nhìn vào CV.

Cẩm nang cũng đề cập đến các khái niệm như mã hóa, băm, ẩn danh và khử nhận dạng. Đây là những khái niệm cần phân biệt khi doanh nghiệp lựa chọn cách bảo vệ hoặc sử dụng dữ liệu.

Khi thiết kế form ứng tuyển, ATS hoặc quy trình tiếp nhận hồ sơ, HR nên bắt đầu bằng việc xác định doanh nghiệp đang thu thập loại dữ liệu nào và dữ liệu đó được sử dụng cho mục đích gì.

Khi cần xác định khái niệm, phân loại và nguyên tắc có giá trị pháp lý, cần đối chiếu Luật 91 cùng Điều 3, Điều 4 Nghị định 356 và các quy định liên quan.

→ Đọc thêm: “Luật 91/2025/QH15: Doanh nghiệp tuyển dụng cần biết gì?”

3. Vai trò các bên: Ai đang tham gia vào quá trình xử lý dữ liệu?

Dữ liệu ứng viên có thể được nhiều người, bộ phận và tổ chức tham gia xử lý: HR, hiring manager, nhà cung cấp ATS, headhunter, công ty trong cùng tập đoàn... Doanh nghiệp cần phân biệt người/bộ phận nội bộ tham gia xử lý với vai trò pháp lý của các bên theo Luật 91 để xác định đúng trách nhiệm.

Phần này của Cẩm nang giúp doanh nghiệp nhận diện vai trò của các bên thay vì chỉ nhìn dữ liệu dưới góc độ “HR đang giữ CV”.

Khi CV được lưu trên hệ thống tuyển dụng, chia sẻ cho quản lý tuyển dụng, cung cấp cho bên tuyển dụng thuê ngoài hoặc xử lý thông qua một dịch vụ công nghệ, doanh nghiệp cần xác định ai đang tham gia vào quá trình xử lý dữ liệu và dữ liệu đang được xử lý ở đâu.

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp tiếp tục đối chiếu các quy định liên quan đến chủ thể xử lý, cung cấp, chuyển giao dữ liệu trong Luật 91 và Nghị định 356.

4. Dữ liệu ứng viên đang đi qua những đâu?

Đây là phần có tính ứng dụng rõ trong tuyển dụng vì giúp doanh nghiệp nhìn dữ liệu theo cả vòng đời thay vì chỉ ở thời điểm thu thập.

Ví dụ, một ứng viên có thể:

  • điền thông tin vào form ứng tuyển;
  • gửi CV;
  • được HR lưu thông tin trên hệ thống tuyển dụng;
  • được quản lý tuyển dụng truy cập;
  • được gửi cho bên tuyển dụng thuê ngoài;
  • được phân tích hoặc xử lý bằng công cụ công nghệ;
  • tiếp tục được lưu lại sau khi không được tuyển;
  • được xóa hoặc hủy theo quy định và căn cứ áp dụng đối với trường hợp cụ thể.

Khi rà soát quy trình, HR không nên chỉ hỏi “form này có thu thập dữ liệu gì?” mà cần hỏi thêm dữ liệu sau khi được thu thập sẽ đi đâu, ai tiếp cận và khi nào được xóa.

Với các nghĩa vụ cụ thể về xử lý dữ liệu trong tuyển dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu Luật 91/2025/QH15, trong đó Điều 25 quy định trực tiếp về việc xử lý dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng và quản lý, sử dụng người lao động.

→ Đọc thêm: “Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Quy định gì về tuyển dụng?”

5. Quyền và trách nhiệm: Khi ứng viên yêu cầu xử lý dữ liệu thì sao?

Cẩm nang hệ thống hóa các quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong quá trình xử lý dữ liệu.

Cẩm nang cũng hệ thống hóa một số thời hạn thực hiện quyền của chủ thể dữ liệu theo quy định tại Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Các mốc được hệ thống hóa gồm:

Loại yêu cầu Phản hồi ban đầu Thực hiện trực tiếp Phối hợp bên xử lý/bên thứ ba
Rút lại sự đồng ý, hạn chế xử lý, phản đối xử lý 02 ngày làm việc 15 ngày 20 ngày
Xem, chỉnh sửa, cung cấp dữ liệu 02 ngày làm việc 10 ngày 15 ngày
Xóa dữ liệu cá nhân 02 ngày làm việc 20 ngày 30 ngày
Yêu cầu thực hiện biện pháp, giải pháp bảo vệ dữ liệu 02 ngày làm việc 15 ngày Không quy định riêng

Đây là các mốc được Cẩm nang hệ thống hóa để thuận tiện tra cứu; khi áp dụng cho một yêu cầu cụ thể, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu trực tiếp Điều 5 Nghị định 356 và các quy định liên quan.

Doanh nghiệp cần biết ai tiếp nhận yêu cầu của ứng viên, dữ liệu đang nằm ở những hệ thống nào và có thể thực hiện yêu cầu đó trong thực tế hay không.

Ví dụ, nếu ứng viên yêu cầu xóa dữ liệu, việc xử lý không chỉ liên quan đến ATS mà có thể còn
liên quan đến các bản lưu trên Drive, Excel, email hoặc hệ thống của bên thứ ba.

Khi cần xác định căn cứ và thời hạn có giá trị pháp lý, doanh nghiệp cần đối chiếu Điều 5 Nghị định 356/2025/NĐ-CP và các quy định liên quan trong Luật 91.

6. Thủ tục hành chính: Doanh nghiệp cần rà soát những gì?

Phần Thủ tục hành chính của Cẩm nang không chỉ là checklist tự rà soát. Cẩm nang còn hệ thống hóa hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu, hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu xuyên biên giới và trình tự liên quan. Với HR, checklist có thể dùng để rà soát ban đầu. Còn việc doanh nghiệp có phải lập hồ sơ, thực hiện thủ tục nào và trong trường hợp nào cần được đối chiếu với quy định pháp luật áp dụng.

Checklist dựa trên phần Thủ tục hành chính của Cẩm nang

Trong bối cảnh tuyển dụng, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist này để đặt ra các câu hỏi vận hành như:

  • Doanh nghiệp đang có những loại dữ liệu ứng viên nào?
  • Dữ liệu đang được lưu ở những hệ thống nào?
  • Ai có quyền truy cập?
  • Có bên thứ ba nào tham gia xử lý?
  • Doanh nghiệp có quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu của ứng viên không?
  • Hồ sơ, tài liệu chứng minh việc tuân thủ được lưu ở đâu?
Đây là phần phù hợp để HR dùng làm khung rà soát ban đầu, sau đó đối chiếu từng vấn đề với quy định pháp luật tương ứng.

7. Kỹ năng bảo vệ dữ liệu: Bảo vệ dữ liệu bắt đầu từ đâu?

Cẩm nang dành một phần riêng cho các kỹ năng bảo vệ dữ liệu cá nhân, tập trung vào những biện pháp thực tế trong quá trình sử dụng thiết bị, tài khoản và dữ liệu.

Đối với tuyển dụng, các nguyên tắc này có thể được đặt vào những tình huống quen thuộc như sử dụng tài khoản HR, chia sẻ hồ sơ ứng viên, lưu trữ dữ liệu trên thiết bị hoặc truy cập hệ thống tuyển dụng.

Bảo vệ dữ liệu không chỉ là vấn đề của hệ thống công nghệ. Cách HR truy cập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trong công việc hằng ngày cũng là một phần của quá trình bảo vệ dữ liệu.

Khi cần xác định yêu cầu pháp lý cụ thể về biện pháp bảo vệ dữ liệu, doanh nghiệp cần đối chiếu Luật 91 và Nghị định 356 thay vì chỉ dựa vào hướng dẫn kỹ năng trong Cẩm nang.

8. Hỏi đáp: Những tình huống nào doanh nghiệp tuyển dụng nên chú ý?

Phần hỏi đáp của Cẩm nang tập trung vào những vấn đề dễ phát sinh khi doanh nghiệp xử lý dữ liệu trong thực tế.

Những tình huống doanh nghiệp tuyển dụng nên chú ý

a. Dữ liệu cá nhân được công khai có phải muốn sử dụng thế nào cũng được?

Không. Việc dữ liệu đã được công khai không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tự do sử dụng dữ liệu cho mọi mục đích. Việc xử lý vẫn cần được xem xét theo mục đích và căn cứ pháp lý tương ứng.

b. Ứng viên yêu cầu xóa dữ liệu thì doanh nghiệp có phải xóa ngay không?

Không phải mọi yêu cầu xóa dữ liệu đều mặc nhiên phải được chấp nhận. Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu có thuộc trường hợp phải xóa, hủy theo Điều 14 Luật 91 hay không, đồng thời kiểm tra các trường hợp pháp luật cho phép tiếp tục xử lý hoặc từ chối yêu cầu. Chính sách lưu trữ, xóa, hủy nội bộ phải được xây dựng phù hợp với các căn cứ đó.

c. Dùng dịch vụ đám mây để lưu CV có phải là chuyển dữ liệu xuyên biên giới?

Không phải mọi trường hợp sử dụng điện toán đám mây đều là chuyển dữ liệu xuyên biên giới.

Cẩm nang cũng lưu ý trường hợp công ty con tại Việt Nam gửi dữ liệu cá nhân cho công ty mẹ/tập đoàn mẹ ở nước ngoài là trường hợp chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp chuyển dữ liệu xuyên biên giới đều phải thực hiện đánh giá tác động; doanh nghiệp cần kiểm tra các trường hợp được miễn theo khoản 6 Điều 20 Luật 91 và khoản 3 Điều 17 Nghị định 356.

Khi sử dụng ATS, cloud, công cụ AI hoặc chia sẻ dữ liệu cho công ty mẹ, đối tác, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên của công cụ mà cần xác định dữ liệu được xử lý bởi ai, ở đâu và theo hình thức nào.

‍9. Cẩm nang A05 và Luật 91, Nghị định 356: Dùng nguồn nào để đối chiếu?

Ba nguồn có vai trò khác nhau:

Nguồn Vai trò khi doanh nghiệp tuyển dụng tra cứu
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 Căn cứ pháp lý để xác định quyền, nghĩa vụ, nguyên tắc và các quy định trực tiếp về xử lý dữ liệu trong tuyển dụng.
Nghị định 356/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó có các nội dung về sự đồng ý, quyền của chủ thể dữ liệu, chuyển dữ liệu, AI, điện toán đám mây và các yêu cầu liên quan.
Cẩm nang của Cục A05 Tài liệu hướng dẫn, hệ thống hóa và giải thích để doanh nghiệp dễ tiếp cận, hiểu và tra cứu các vấn đề về bảo vệ dữ liệu.

Có thể hiểu đơn giản:

Cẩm nang giúp định hướng tra cứu → Luật và Nghị định là căn cứ để đối chiếu.

‍Vì Cẩm nang là tài liệu hướng dẫn, doanh nghiệp không nên sử dụng Cẩm nang thay cho văn bản pháp luật khi xác định một nghĩa vụ hoặc kết luận về việc tuân thủ.

10. Sau khi đọc Cẩm nang, doanh nghiệp tuyển dụng nên rà soát gì?

Cẩm nang có thể được sử dụng như một khung để nhìn lại toàn bộ dòng dữ liệu ứng viên.

a. HR vận hành: Tôi phải rà soát thao tác nào?

STT Câu hỏi rà soát HR cần kiểm tra
1 Doanh nghiệp đang thu thập dữ liệu ứng viên nào? Dữ liệu được thu thập từ form, CV, cuộc gọi, tin nhắn và các kênh tuyển dụng khác là gì?
2 Dữ liệu được sử dụng cho mục đích nào? Sau khi thu thập, doanh nghiệp đang dùng thông tin đó để làm gì: sàng lọc hồ sơ, liên hệ ứng viên, đánh giá, chuyển thông tin cho quản lý tuyển dụng/người tham gia phỏng vấn hay tiếp tục sử dụng cho một mục đích khác?
3 Ai được tiếp cận dữ liệu? HR, quản lý tuyển dụng, headhunter, nhà cung cấp công nghệ hoặc bên khác nào đang có quyền tiếp cận/xử lý dữ liệu?
4 Dữ liệu đang được lưu ở đâu? Dữ liệu đang nằm trên ATS, Drive, email, Excel, thiết bị cá nhân, công cụ AI hay hệ thống nào khác?
5 Khi nào dữ liệu được lưu giữ, xóa hoặc hủy? Đặc biệt với ứng viên không được tuyển, doanh nghiệp có xác định được dữ liệu của họ đang còn ở đâu và cách xử lý tiếp theo hay không?

b. Lãnh đạo quản trị: Doanh nghiệp có kiểm soát được hệ thống này không?

STT Câu hỏi quản trị Lãnh đạo cần nhìn vào
1 Doanh nghiệp có kiểm soát được toàn bộ dòng dữ liệu ứng viên không? Dữ liệu đi qua những bước, hệ thống và kênh nào từ khi thu thập đến khi xóa hoặc hủy?
2 Doanh nghiệp biết những ai đang tham gia xử lý dữ liệu không? HR, quản lý tuyển dụng, headhunter, nhà cung cấp công nghệ, công ty mẹ hoặc các bên khác đang tham gia ở đâu trong quy trình?
3 Quyền tiếp cận dữ liệu có được kiểm soát không? Ai được quyền xem, sử dụng hoặc xử lý dữ liệu và doanh nghiệp có cơ chế kiểm soát các quyền này không?
4 Doanh nghiệp có kiểm soát được dữ liệu trên các hệ thống và công cụ đang sử dụng không? Dữ liệu có được lưu hoặc xử lý trên ATS, cloud, email, công cụ AI, thiết bị cá nhân hoặc hệ thống của bên thứ ba không?
5 Doanh nghiệp có khả năng thực hiện các yêu cầu của ứng viên trên toàn bộ quá trình xử lý không? Khi ứng viên thực hiện quyền đối với dữ liệu, doanh nghiệp có xác định được dữ liệu đang ở đâu, ai đang xử lý và có thể thực hiện yêu cầu tương ứng hay không?

Hai tầng rà soát này giúp doanh nghiệp nhìn vấn đề ở cả cấp vận hành và cấp quản trị: HR tập trung vào từng thao tác xử lý dữ liệu, còn lãnh đạo tập trung vào khả năng kiểm soát toàn bộ hệ thống và dòng dữ liệu ứng viên.

Tải Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân chính thức

Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân được Bộ Công an chia sẻ trong khuôn khổ Hội nghị phổ biến, hướng dẫn Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày 21/8/2026. Bản PDF được đăng kèm trên Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính.

Tải Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân bản chính thức

Kết luận

Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân của Cục A05 phù hợp để doanh nghiệp tuyển dụng sử dụng như một tài liệu hướng dẫn và định hướng tra cứu.

Với HR, 7 phần của Cẩm nang giúp nhìn lại dữ liệu ứng viên từ khâu thu thập đến xóa, đồng thời xác định những vấn đề cần kiểm tra trong quy trình tuyển dụng. Với doanh nghiệp, giá trị quan trọng là nhìn được toàn bộ dòng dữ liệu ứng viên và các chủ thể tham gia vào quá trình xử lý.

Khi cần xác định nghĩa vụ pháp lý cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Căn cứ pháp lý

Phạm vi bài viết

Phạm vi bài viết

Bài viết tập trung giới thiệu Cẩm nang Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân của Cục A05 dưới góc nhìn hoạt động tuyển dụng, giúp HR và doanh nghiệp nhận diện các nội dung trong Cẩm nang có thể áp dụng khi xử lý dữ liệu ứng viên.

Bài viết làm rõ 7 nhóm nội dung của Cẩm nang, cách tra cứu theo từng tình huống như nhận diện dữ liệu, xác định các bên tham gia xử lý, thực hiện quyền của ứng viên, rà soát quy trình và bảo vệ dữ liệu trong quá trình tuyển dụng.

Cẩm nang được sử dụng trong bài với vai trò tài liệu hướng dẫn, hệ thống hóa và định hướng tra cứu, không thay thế văn bản pháp luật. Khi cần xác định quyền, nghĩa vụ hoặc yêu cầu tuân thủ cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Bài viết không đi sâu hướng dẫn triển khai kỹ thuật, xây dựng hệ thống tuân thủ hoặc phân tích chi tiết từng nghĩa vụ pháp lý theo từng trường hợp xử lý dữ liệu.

Đăng ký nhận bản tin

Nhận bài viết mới về tuyển dụng tuyến đầu

Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Quay lại

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Thu hút ứng viên như làm tiếp thị, tuyển dụng qua từng cuộc hội thoại. Để lại thông tin, đội ngũ mHiring sẽ cùng bạn xem cách tiếp cận này phù hợp với việc tuyển nhân viên tuyến đầu của doanh nghiệp ra sao.

Tôi xác nhận đã đọc Thông báo xử lý dữ liệu cá nhân của Công ty Cổ phần Công nghệ MobiWork Việt Nam

Cảm ơn bạn. Chúng tôi đã nhận được yêu cầu và sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Rất tiếc, đã có lỗi khi gửi biểu mẫu. Bạn vui lòng thử lại hoặc liên hệ hotline 090 150 8000