Dữ liệu ứng viên gồm những gì? Phân biệt dữ liệu cơ bản và nhạy cảm

(Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp hiểu quy định pháp luật trong hoạt động tuyển dụng, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.)

Một CV nhìn qua có thể chỉ là một file vài trang. Nhưng bên trong đó, HR có thể đang xử lý nhiều loại dữ liệu hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ, một CV có thể có họ tên, số điện thoại, email, hình ảnh cá nhân, nhưng cũng có thể chứa thông tin sức khỏe, dân tộc, tôn giáo hoặc thông tin trên giấy tờ định danh. Các thông tin này không phải đều thuộc cùng một nhóm dữ liệu. Một số là dữ liệu cá nhân thông thường, trong khi một số có thể thuộc dữ liệu cá nhân nhạy cảm và cần được xử lý với yêu cầu bảo vệ tương ứng

Vì vậy, khi rà soát một CV hay form tuyển dụng, HR không nên chỉ hỏi: “Đây là hồ sơ ứng viên, vậy mình cần bảo vệ thế nào?”

Mà nên bắt đầu từ câu hỏi:

“Trong hồ sơ này đang có những loại dữ liệu nào, và dữ liệu nào thuộc nhóm nhạy cảm?”

HR cần nhớ gì sau 5 phút?

Nếu đang rà soát một CV, form ứng tuyển hoặc hệ thống tuyển dụng, có thể bắt đầu bằng 3 bước:

  1. Nhìn vào từng trường dữ liệu

    Không phân loại theo “CV”, “form” hay “hồ sơ” mà phân loại theo từng loại thông tin thực tế đang được thu thập.

  2. Xác định dữ liệu cơ bản hay dữ liệu nhạy cảm

    Luật 91/2025/QH15 quy định khung khái niệm; Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định cụ thể danh mục dữ liệu cơ bản và dữ liệu nhạy cảm.

  3. Nếu có dữ liệu nhạy cảm, cần chú ý thêm đến yêu cầu bảo vệ

    Đặc biệt là việc kiểm soát quyền truy cập và thông báo cho chủ thể dữ liệu khi yêu cầu sự đồng ý xử lý dữ liệu nhạy cảm.

Cách nhớ đơn giản:

Nhận diện dữ liệu → Phân loại cơ bản/nhạy cảm → Xác định yêu cầu bảo vệ phù hợp.

1. CV và hồ sơ tuyển dụng có thể chứa những loại dữ liệu nào?

Dữ liệu ứng viên không chỉ nằm trong CV

Trong thực tế tuyển dụng, HR có thể tiếp nhận dữ liệu qua:

Nguồn dữ liệu Thông tin có thể xuất hiện
CV Họ tên, ngày sinh, giới tính, số điện thoại, email, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc
Form ứng tuyển Thông tin liên hệ, thông tin gia đình, tình trạng hôn nhân hoặc các thông tin khác doanh nghiệp yêu cầu
Email và tin nhắn Thông tin ứng viên gửi thêm trong quá trình trao đổi
Ghi chú phỏng vấn Nhận xét, đánh giá hoặc thông tin được ghi nhận trong quá trình tuyển dụng
Hệ thống tuyển dụng/ATS Hồ sơ, lịch sử ứng tuyển và các dữ liệu được lưu trên hệ thống

Điểm HR cần lưu ý là:

Một nguồn dữ liệu có thể chứa nhiều loại thông tin khác nhau.
Ví dụ - Dữ liệu cá nhân
Ví dụ, một form ứng tuyển có thể chỉ yêu cầu họ tên, số điện thoại và email. Nhưng cũng có form yêu cầu thêm thông tin về sức khỏe, dân tộc hoặc tôn giáo. Khi đó, trong cùng một form đã có thể xuất hiện cả dữ liệu cá nhân thông thường và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Vì vậy, khi rà soát dữ liệu ứng viên, HR không nên chỉ nhìn vào việc dữ liệu nằm trong CV, form hay ATS. Cần xem cụ thể doanh nghiệp đang thu thập những thông tin gì, từ đó xác định thông tin nào là dữ liệu cá nhân và thông tin nào thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Ở cấp quản lý, cách rà soát này cũng giúp doanh nghiệp nhìn lại biểu mẫu và quy trình tuyển dụng: những thông tin nào thực sự cần thiết cho công việc, thông tin nào đang được thu thập theo thói quen và dữ liệu nào cần kiểm soát chặt hơn.

2. Dữ liệu ứng viên được chia thành những nhóm nào?

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 quy định dữ liệu cá nhân gồm thông tin xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể, đồng thời phân thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Dữ liệu ứng viên được chia thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định cụ thể hơn danh mục của hai nhóm này tại Điều 3 và Điều 4.

Một số nhóm dữ liệu thường có thể xuất hiện trong hồ sơ tuyển dụng gồm:

Dữ liệu cơ bản Dữ liệu nhạy cảm
Họ, chữ đệm và tên khai sinh, tên gọi khác (nếu có) Nguồn gốc dân tộc
Ngày, tháng, năm sinh Quan điểm về chính trị, tôn giáo, tín ngưỡng
Giới tính Tình trạng sức khỏe
Số điện thoại Dữ liệu sinh trắc học, đặc điểm di truyền
Email Hình ảnh thẻ căn cước/CCCD/CMND
Hình ảnh cá nhân Dữ liệu theo dõi hành vi, hoạt động sử dụng dịch vụ trên không gian mạng
Tình trạng hôn nhân Thông tin đời sống tình dục, xu hướng tình dục
Quan hệ gia đình Một số nhóm dữ liệu nhạy cảm khác được quy định tại Điều 4 Nghị định 356

Cùng là dữ liệu nằm trong một CV hoặc form tuyển dụng nhưng các trường dữ liệu có thể thuộc hai nhóm khác nhau, vì vậy yêu cầu bảo vệ cũng cần được xác định theo từng loại dữ liệu.

3. Những dữ liệu nhạy cảm nào có thể xuất hiện trong hồ sơ tuyển dụng?

Nếu rà lại form tuyển dụng, HR có thể bắt gặp một số trường thông tin thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Đây là những trường cần được nhận diện và kiểm soát phù hợp ngay từ khâu thu thập.

Những dữ liệu nhạy cảm có thể xuất hiện trong hồ sơ tuyển dụng

a. Thông tin sức khỏe

Trong quá trình tuyển dụng, HR có thể gặp thông tin sức khỏe khi:

  • ứng viên gửi giấy khám sức khỏe cùng hồ sơ;
  • form tuyển dụng yêu cầu khai tình trạng sức khỏe;
  • doanh nghiệp yêu cầu thông tin y tế để đánh giá khả năng đáp ứng công việc;
  • ứng viên cung cấp thông tin về bệnh hoặc tình trạng y tế trong quá trình tuyển dụng.

Ví dụ: Doanh nghiệp tuyển nhân viên tuyến đầu cần tuyển nhân viên làm việc trong môi trường
yêu cầu sức khỏe đặc thù và yêu cầu ứng viên nộp giấy khám sức khỏe.

Thông tin về tình trạng sức khỏe thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo điểm d khoản 1 Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

b. Dân tộc

HR có thể gặp thông tin về dân tộc ngay trong form ứng tuyển hoặc hồ sơ nhân sự nếu doanh nghiệp có yêu cầu ứng viên cung cấp thông tin này.

Ví dụ - Dân tộc

Ví dụ: Khi ứng viên điền form thông tin cá nhân, có một trường yêu cầu khai “Dân tộc”:

Thông tin tiết lộ nguồn gốc dân tộc thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo điểm a khoản 1 Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

c. Tôn giáo, tín ngưỡng

Tương tự, HR có thể gặp thông tin này khi form tuyển dụng, hồ sơ ứng viên hoặc biểu mẫu nội bộ yêu cầu ứng viên khai về tôn giáo, tín ngưỡng.

Ví dụ - Tôn giáo

Ví dụ: Trong form ứng tuyển có câu hỏi “Tôn giáo” và ứng viên điền thông tin vào.

Thông tin về quan điểm tôn giáo, tín ngưỡng thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo điểm b khoản 1 Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Vì vậy, đây không nên là một trường thông tin được giữ lại đơn giản vì: "Form cũ vẫn hỏi như vậy".

d. Hình ảnh giấy tờ định danh

Trong một số quy trình tuyển dụng, ứng viên có thể được yêu cầu cung cấp hình ảnh hoặc thông tin từ giấy tờ định danh.

Hình ảnh thẻ căn cước, thẻ căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Điểm cần nhớ: Không phải dữ liệu nào nằm trong cùng một CV hoặc form tuyển dụng cũng có mức độ nhạy cảm giống nhau.

4. Gặp dữ liệu nhạy cảm trong tuyển dụng: HR cần biết gì?

Ví dụ - Dữ liệu nhạy cảm

Ví dụ, nếu hệ thống tuyển dụng đang lưu thông tin sức khỏe hoặc thông tin thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm của ứng viên, không nên mặc nhiên để tất cả nhân sự có quyền truy cập chỉ vì họ cùng làm trong bộ phận HR.

Đây là lúc việc phân loại dữ liệu bắt đầu tạo ra khác biệt trong cách doanh nghiệp xử lý.

a. Giới hạn người được tiếp cận dữ liệu

Theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 356, trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, cơ quan, tổ chức phải thiết lập quy định phân quyền giới hạn truy cập, quy trình xử lý và các biện pháp bảo mật.

Ví dụ - Tình trạng sức khỏe

Ví dụ: HR nhận được hồ sơ ứng viên có thông tin về tình trạng sức khỏe.

Không phải tất cả nhân sự tham gia tuyển dụng đều mặc nhiên cần xem thông tin này. Doanh nghiệp cần xác định ai thực sự cần tiếp cận dữ liệu để thực hiện công việc tuyển dụng và giới hạn quyền truy cập tương ứng. 

→ Với HR, điểm cần kiểm tra trước tiên là:

Dữ liệu nhạy cảm này hiện đang được những ai nhìn thấy?

b. Thông báo cho ứng viên khi xin đồng ý

Theo khoản 4 Điều 6 Nghị định 356, đối với việc xin sự đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, chủ thể dữ liệu phải được thông báo rằng dữ liệu cần xử lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Ví dụ - Dữ liệu nhạy cảm
Ví dụ: Form tuyển dụng yêu cầu ứng viên cung cấp thông tin nguồn gốc dân tộc hoặc thông tin thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm khác.

Khi thực hiện bước xin sự đồng ý, HR cần bảo đảm ứng viên được biết thông tin mình đang cung cấp thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm.

Vì vậy, khi phát hiện một trường dữ liệu nhạy cảm, HR nên chuyển sang câu hỏi tiếp theo:

“Dữ liệu này đang được ai tiếp cận, và quy trình hiện tại đã đáp ứng yêu cầu bảo vệ tương ứng chưa?”

Không phải cứ có dữ liệu nhạy cảm là doanh nghiệp tuyệt đối không được xử lý. Vấn đề là cần nhận diện đúng và xác định đúng yêu cầu áp dụng cho hoạt động xử lý đó.

Bài viết này chỉ tập trung vào việc nhận diện dữ liệu và các yêu cầu bảo vệ cơ bản; cách triển khai cần được xem xét theo từng hoạt động xử lý cụ thể.

5. Checklist 5 phút

STT Điểm cần rà soát Câu hỏi HR cần tự kiểm tra
1 Trường dữ liệu Tôi đang thu thập chính xác thông tin gì?
2 Mục đích Trường dữ liệu này phục vụ mục đích tuyển dụng nào?
3 Phân loại Tôi đã đối chiếu đúng danh mục dữ liệu cơ bản hoặc nhạy cảm chưa?
4 Căn cứ xử lý Tôi đã xác định căn cứ xử lý phù hợp với trường hợp này chưa?
5 Quyền tiếp cận Ai cần tiếp cận dữ liệu và phạm vi tiếp cận có phù hợp không?
6 Yêu cầu bảo vệ Dữ liệu có yêu cầu bảo vệ riêng hoặc nghĩa vụ bổ sung nào không?
7 Trường hợp chưa rõ Đã xác định người phụ trách cần xem xét trước khi triển khai chưa?

HR có thể sử dụng checklist này khi rà soát CV, biểu mẫu ứng tuyển và các trường dữ liệu trên hệ thống tuyển dụng. Checklist này giúp HR phát hiện trường dữ liệu nào cần xem xét thêm; không phải checklist đầy đủ để kết luận doanh nghiệp đã tuân thủ.

Với lãnh đạo, việc phân loại này cũng giúp nhìn ra ba điểm cần kiểm soát: doanh nghiệp đang thu thập gì, dữ liệu nhạy cảm đang nằm ở đâu và những ai đang có quyền tiếp cận.

Kết luận

Trong tuyển dụng, việc xác định dữ liệu ứng viên không dừng ở việc liệt kê thông tin có trong CV. HR cần nhận diện từng trường dữ liệu, phân loại đúng nhóm và kiểm tra những yêu cầu liên quan trước khi thu thập, sử dụng hoặc cho phép người khác tiếp cận dữ liệu.

Từ góc độ quản lý, việc phân loại này cũng giúp doanh nghiệp nhìn lại cách thiết kế quy trình tuyển dụng: đang thu dữ liệu gì, dữ liệu đó phục vụ bước nào, ai cần tiếp cận và dữ liệu đang được kiểm soát ở đâu.

Khi gặp trường hợp chưa rõ, HR nên đối chiếu quy định tương ứng và chuyển người phụ trách xem xét trước khi đưa ra kết luận về cách xử lý.

Căn cứ pháp lý

Phạm vi bài viết

Phạm vi bài viết

Bài viết tập trung giúp HR nhận diện và phân loại dữ liệu cá nhân có thể xuất hiện trong CV, form và các hệ thống tuyển dụng, đặc biệt là phân biệt giữa dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Bài viết không đi sâu vào cách triển khai cơ chế đồng ý, thiết lập kiểm soát trên hệ thống, lưu trữ - xóa dữ liệu hoặc xử phạt vi phạm. Các yêu cầu này cần được xem xét theo từng hoạt động xử lý dữ liệu cụ thể.

Đăng ký nhận bản tin

Nhận bài viết mới về tuyển dụng tuyến đầu

Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Quay lại

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Thu hút ứng viên như làm tiếp thị, tuyển dụng qua từng cuộc hội thoại. Để lại thông tin, đội ngũ mHiring sẽ cùng bạn xem cách tiếp cận này phù hợp với việc tuyển nhân viên tuyến đầu của doanh nghiệp ra sao.

Tôi xác nhận đã đọc Thông báo xử lý dữ liệu cá nhân của Công ty Cổ phần Công nghệ MobiWork Việt Nam

Cảm ơn bạn. Chúng tôi đã nhận được yêu cầu và sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Rất tiếc, đã có lỗi khi gửi biểu mẫu. Bạn vui lòng thử lại hoặc liên hệ hotline 090 150 8000