(Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất hướng dẫn tuân thủ, không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức.)
Từ năm 2026, doanh nghiệp tuyển dụng cần đặc biệt lưu ý ba văn bản trọng tâm về bảo vệ dữ liệu cá nhân gồm:
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15;
- Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật;
- Nghị định 330/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đối với hoạt động tuyển dụng, dữ liệu ứng viên xuất hiện xuyên suốt từ lúc ứng viên điền biểu mẫu, gửi CV, phỏng vấn đến khi doanh nghiệp lưu trữ, chia sẻ, phân tích hoặc xóa dữ liệu. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn việc xử lý dữ liệu ứng viên trong toàn bộ quy trình tuyển dụng, thay vì chỉ ở bước thu thập thông tin.
1. Ba văn bản về dữ liệu cá nhân doanh nghiệp tuyển dụng cần biết
| Văn bản |
Hiệu lực |
Vai trò chính |
HR cần hiểu điều gì? |
| Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 |
01/01/2026 |
Đặt ra khung pháp lý chung về dữ liệu cá nhân, quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của các bên xử lý dữ liệu |
Có quy định riêng về dữ liệu trong tuyển dụng, quản lý và sử dụng người lao động |
| Nghị định 356/2025/NĐ-CP |
01/01/2026 |
Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật 91 |
Hướng dẫn cụ thể về loại dữ liệu, sự đồng ý, thực hiện quyền, chuyển giao, AI, cloud, hồ sơ đánh giá tác động, sự cố... |
| Nghị định 330/2026/NĐ-CP |
19/08/2026 |
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân |
Có điều riêng xử lý vi phạm liên quan đến dữ liệu trong tuyển dụng, quản lý và sử dụng lao động |
Một thay đổi quan trọng cần lưu ý: Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Do đó, doanh nghiệp nên rà soát các biểu mẫu, chính sách và quy trình tuyển dụng vẫn đang viện dẫn Nghị định này để cập nhật căn cứ pháp lý.
2. Vì sao ba văn bản này liên quan trực tiếp đến tuyển dụng?
Trong tuyển dụng, doanh nghiệp tiếp nhận rất nhiều thông tin có thể xác định hoặc giúp xác định một cá nhân: họ tên, số điện thoại, email, hình ảnh, địa chỉ, quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và nhiều thông tin khác. Do đó, vấn đề không chỉ bắt đầu khi HR “lấy CV”.
Một hồ sơ ứng viên có thể đi qua cả một vòng đời:
Ứng viên điền form → HR tiếp nhận → lưu hồ sơ → chia sẻ cho quản lý → sàng lọc/phỏng vấn → đưa vào hệ thống hoặc công cụ AI → giữ lại cho nhu cầu sau → chia sẻ cho bên khác → xóa hoặc hủy dữ liệu
Trong suốt vòng đời đó, nhiều thao tác đều có thể là hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân.
Theo Luật 91, hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân bao gồm nhiều thao tác như thu thập, phân tích, lưu trữ, chỉnh sửa, xóa, hủy, cung cấp, chuyển giao và các hoạt động tác động khác đến dữ liệu. Vì vậy, việc lưu CV trên hệ thống, gửi CV cho người phỏng vấn, chuyển dữ liệu cho đơn vị cung cấp dịch vụ tuyển dụng hoặc xóa CV đều cần được xem xét trong quy trình xử lý dữ liệu cá nhân.
Đây là lý do bảo vệ dữ liệu ứng viên KHÔNG THỂ chỉ được giải quyết bằng một câu: “Ứng viên đã tự gửi CV nên công ty được quyền sử dụng.” Hoặc bằng một checkbox: “Tôi đồng ý với chính sách bảo mật.”
Vậy nên, khi nhận một CV, HR cần biết: CV này được dùng để làm gì, ai được xem, lưu đến bao giờ, có gửi cho bên khác không và khi nào phải xóa.
3. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15: Khung quyền và nghĩa vụ
Nếu phải bắt đầu từ một văn bản, doanh nghiệp nên bắt đầu từ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15.
a. Luật 91 quy định điều gì?
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 là văn bản ở cấp luật quy định về dữ liệu cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan.
Đối với doanh nghiệp tuyển dụng, điều cần thay đổi đầu tiên trong cách nhìn là:
CV và hồ sơ ứng viên không chỉ là “tài liệu tuyển dụng”. Chúng đồng thời là dữ liệu cá nhân của một con người cụ thể.
Vì vậy, việc nhận CV chỉ là điểm bắt đầu. Lưu CV, xem CV, chia sẻ cho quản lý, nhập vào phần mềm, gửi cho headhunter, phân tích bằng công cụ AI, giữ lại sau đợt tuyển dụng hoặc xóa hồ sơ đều có thể liên quan tới hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số …
b. Điều 25: quy định trực tiếp về tuyển dụng, quản lý và sử dụng người lao động
Điểm đặc biệt đáng chú ý đối với HR là Luật 91 không chỉ quy định chung về dữ liệu cá nhân, mà còn có quy định riêng đối với tuyển dụng, quản lý và sử dụng người lao động. Theo nội dung Điều 25 được tổng hợp trong tài liệu Luật, bên tuyển dụng cần đặc biệt lưu ý ba vấn đề:
- Thứ nhất, thông tin được yêu cầu phải phục vụ mục đích tuyển dụng: Doanh nghiệp không nên mặc định rằng vì đang tuyển người thì có thể yêu cầu ứng viên cung cấp bất kỳ thông tin nào.
- Thứ hai, thông tin ứng viên phải được xử lý theo quy định và có sự đồng ý của người dự tuyển: Điều này đặt vấn đề về cách doanh nghiệp thiết kế form ứng tuyển, thông báo xử lý dữ liệu, cách xin và lưu bằng chứng về sự đồng ý.
- Thứ ba, nếu người dự tuyển không được tuyển dụng thì thông tin họ đã cung cấp phải được xóa hoặc hủy, trừ trường hợp có thỏa thuận khác: Quy định cuối cùng đặc biệt quan trọng đối với những doanh nghiệp đang xây dựng Talent Pool, kho CV hoặc cơ sở dữ liệu ứng viên tiềm năng. Việc ứng viên từng nộp CV không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mặc nhiên được giữ hồ sơ vô thời hạn. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số …
Bài phân tích riêng về Điều 25 nên được liên kết tại đây: “Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định gì về tuyển dụng?”
c. Không chỉ Điều 25 mới liên quan tới HR
Điều 25 là điều khoản trực tiếp nhất, nhưng không phải điều khoản duy nhất doanh nghiệp tuyển dụng cần quan tâm. Trong quá trình xử lý dữ liệu ứng viên, các nhóm quy định khác của Luật cũng có thể liên quan đến:
| STT |
Nhóm nội dung cần lưu ý |
Điều khoản chính của Luật 91 |
Liên quan đến hoạt động tuyển dụng như thế nào? |
| 1 |
Khái niệm và nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân |
Điều 2, Điều 3 |
Giúp xác định thế nào là dữ liệu cá nhân, thế nào là xử lý dữ liệu và các nguyên tắc doanh nghiệp phải tuân thủ khi thu thập, sử dụng, lưu trữ dữ liệu ứng viên. |
| 2 |
Quyền của chủ thể dữ liệu |
Điều 4; các Điều 10, 13, 14 có liên quan đến việc thực hiện một số quyền |
Ứng viên với tư cách chủ thể dữ liệu có các quyền đối với dữ liệu của mình, chẳng hạn liên quan đến sự đồng ý, rút lại sự đồng ý, hạn chế xử lý, xóa dữ liệu theo trường hợp luật định. |
| 3 |
Sự đồng ý và rút lại sự đồng ý |
Điều 9, Điều 10; liên quan Điều 19 và Điều 25 |
Liên quan đến việc doanh nghiệp xin sự đồng ý khi xử lý dữ liệu ứng viên, chứng minh phạm vi đồng ý và xử lý khi ứng viên rút lại sự đồng ý. |
| 4 |
Xóa, hủy và hạn chế xử lý dữ liệu |
Điều 13, Điều 14; Điều 25 đối với tuyển dụng |
Liên quan đến việc hạn chế tiếp tục xử lý, xóa hoặc hủy dữ liệu; riêng Điều 25 quy định việc xóa/hủy thông tin của người không được tuyển, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. |
| 5 |
Cung cấp, công khai và chuyển giao dữ liệu |
Điều 15, Điều 16, Điều 17; liên quan Điều 7 |
Cần xem xét khi CV hoặc dữ liệu ứng viên được chia sẻ cho hiring manager, headhunter, đơn vị khác trong tập đoàn hoặc bên thứ ba. |
| 6 |
Chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới |
Điều 20; liên quan Điều 8 về chế tài |
Có thể phát sinh khi dữ liệu ứng viên được gửi cho công ty mẹ ở nước ngoài hoặc được xử lý/lưu trữ trên hệ thống có yếu tố xuyên biên giới. |
| 7 |
Hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân |
Điều 21, Điều 22 |
Liên quan đến nghĩa vụ lập, nộp và cập nhật hồ sơ đánh giá tác động đối với hoạt động xử lý dữ liệu của doanh nghiệp khi thuộc trường hợp áp dụng. |
| 8 |
Xử lý dữ liệu bằng công nghệ và hệ thống tự động |
Điều 30 |
Cần xem xét khi doanh nghiệp dùng AI hoặc hệ thống tự động để đọc, phân loại, chấm điểm hoặc hỗ trợ ra quyết định đối với hồ sơ ứng viên. |
| 9 |
Dữ liệu vị trí và dữ liệu sinh trắc học |
Điều 31 |
Có thể liên quan khi tuyển dụng sử dụng định vị, nhận diện khuôn mặt, ghi hình hoặc các hình thức thu thập dữ liệu sinh trắc học khác. |
| 10 |
Trách nhiệm của bên kiểm soát, bên xử lý và bên thứ ba |
Điều 2, Điều 37 |
Giúp xác định vai trò và trách nhiệm giữa doanh nghiệp tuyển dụng, nhà cung cấp ATS, headhunter, công ty mẹ hoặc các bên khác cùng tham gia xử lý dữ liệu ứng viên. |
| 11 |
Xử lý sự cố vi phạm dữ liệu cá nhân |
Điều 23 |
Liên quan đến việc phát hiện, ghi nhận, xử lý và thông báo khi xảy ra mất, lộ, gửi nhầm hoặc truy cập trái phép dữ liệu ứng viên. |
| 12 |
Bảo vệ dữ liệu trong tuyển dụng |
Điều 25 |
Đây là điều khoản trực tiếp nhất với HR: giới hạn thông tin được yêu cầu, mục đích sử dụng, sự đồng ý và việc xóa/hủy dữ liệu của người không được tuyển. |
4. Nghị định 356/2025/NĐ-CP: biến yêu cầu của Luật thành cách thực hiện
Nếu Luật 91 trả lời câu hỏi “doanh nghiệp có nghĩa vụ gì?”, Nghị định 356 đi sâu hơn vào câu hỏi:
“Nghĩa vụ đó cần được thực hiện và chứng minh như thế nào?”
Nghị định 356 đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp chuyển các yêu cầu của Luật 91 thành quy trình thực tế. Với tuyển dụng, có thể tập trung vào các nhóm vấn đề sau:
| Nhóm vấn đề | Nội dung Nghị định 356 làm rõ | Ví dụ trong tuyển dụng |
| Loại dữ liệu | Danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm | CV, ảnh, CCCD, sức khỏe, vị trí, sinh trắc học |
| Quyền của chủ thể dữ liệu | Cách tiếp nhận, phản hồi và thực hiện yêu cầu | Ứng viên yêu cầu xem, sửa hoặc xóa dữ liệu |
| Sự đồng ý | Phương thức thể hiện, lưu bằng chứng, yêu cầu đối với dữ liệu nhạy cảm | Checkbox, form ứng tuyển, Talent Pool |
| Chia sẻ/cung cấp dữ liệu | Mục đích, phạm vi, trách nhiệm giữa các bên | HR gửi CV cho quản lý, headhunter hoặc đơn vị khác tham gia tuyển dụng |
| AI và xử lý tự động | Yêu cầu bảo vệ dữ liệu khi sử dụng AI | AI đọc, phân loại hoặc chấm điểm CV |
| Điện toán đám mây | Trách nhiệm khi dùng dịch vụ cloud | Phần mềm tuyển dụng/ATS/SaaS lưu dữ liệu ứng viên |
| Nhân sự/bộ phận bảo vệ dữ liệu | Điều kiện và nhiệm vụ của bộ phận hoặc nhân sự phụ trách | Ai trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm về dữ liệu |
| Đánh giá tác động | Hồ sơ, mẫu biểu, cập nhật | Doanh nghiệp đánh giá hoạt động xử lý dữ liệu |
| Chuyển dữ liệu xuyên biên giới | Hồ sơ và yêu cầu liên quan | Gửi CV sang công ty mẹ hoặc hệ thống ở nước ngoài |
| Sự cố dữ liệu | Thông báo, ghi nhận và xử lý | Lộ file CV, gửi nhầm danh sách ứng viên |
Nghị định 356 cũng cho thấy một điều quan trọng: Tuân thủ không chỉ là có chính sách. Doanh nghiệp phải có khả năng thực hiện và chứng minh.
Ví dụ, Điều 6 yêu cầu phương thức thể hiện sự đồng ý phải có khả năng kiểm chứng; bên kiểm soát dữ liệu phải lưu bằng chứng về sự đồng ý và không được thiết kế cách xin đồng ý gây nhầm lẫn giữa đồng ý và không đồng ý.
Doanh nghiệp còn phải biết: Ai nhận yêu cầu? Ai xử lý? Dữ liệu nằm ở đâu? Có bên thứ ba giữ bản sao không? Khi nào phải hoàn thành? Và làm thế nào chứng minh đã xử lý?
Đó chính là khoảng cách giữa “biết luật” và “vận hành được luật”.
-> Đọc tiếp: Nghị định 356/2025/NĐ-CP giải thích dễ hiểu: các điều khoản doanh nghiệp tuyển dụng cần đọc.
5. Nghị định 330/2026/NĐ-CP: từ nghĩa vụ sang hành vi vi phạm
Nếu Luật 91 và Nghị định 356 chủ yếu giúp trả lời: “Doanh nghiệp phải làm gì và thực hiện như thế nào?” thì Nghị định 330/2026/NĐ-CP bổ sung câu hỏi:
“Nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thì hành vi đó được xử lý thế nào?”
Nghị định 330/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ ngày 19/08/2026
Với HR, không nên chỉ tìm “vi phạm dữ liệu cá nhân bị phạt bao nhiêu”. Quan trọng hơn là xem hành vi mình đang làm thuộc nhóm vi phạm nào. Các nhóm hành vi liên quan có thể được đối chiếu như sau:
| Vấn đề HR đang xử lý | Nội dung cần đối chiếu |
| Xin và sử dụng sự đồng ý của ứng viên | Hành vi liên quan đến việc lấy, sử dụng hoặc chứng minh sự đồng ý |
| Ứng viên thực hiện quyền đối với dữ liệu | Hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng yêu cầu liên quan đến quyền của chủ thể dữ liệu |
| Thu thập dữ liệu ứng viên | Thu thập vượt phạm vi hoặc không phù hợp với mục đích |
| Gửi, chia sẻ hoặc công khai dữ liệu | Cung cấp, chia sẻ hoặc công khai dữ liệu không phù hợp |
| Xóa, hủy dữ liệu ứng viên | Không thực hiện xóa, hủy trong trường hợp phải thực hiện |
| Chuyển giao dữ liệu | Không đáp ứng các yêu cầu liên quan đến chuyển giao dữ liệu |
| Mua, bán dữ liệu | Mua, bán trái phép dữ liệu cá nhân |
| Đánh giá tác động | Không lập, nộp hoặc cập nhật hồ sơ theo quy định |
| Chuyển dữ liệu xuyên biên giới | Không thực hiện đúng các yêu cầu liên quan |
| Tuyển dụng, quản lý và sử dụng người lao động | Điều 61 quy định riêng về nhóm hành vi trong lĩnh vực này |
Điều 61: Nhóm vi phạm riêng trong tuyển dụng, quản lý và sử dụng lao động
Đối với HR, Điều 61 của Nghị định 330 đáng chú ý vì quy định riêng về vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng, quản lý và sử dụng lao động. Điều này cho thấy hoạt động tuyển dụng không chỉ chịu các quy định chung mà đã có một nhóm hành vi vi phạm được quy định riêng. Những nhóm hành vi được điều khoản này đề cập bao gồm:
- Yêu cầu người dự tuyển cung cấp dữ liệu không phục vụ mục đích tuyển dụng hoặc không phù hợp với quy định;
- Sử dụng dữ liệu của người dự tuyển cho mục đích khác ngoài tuyển dụng khi không có thỏa thuận;
- Xử lý dữ liệu cá nhân của người dự tuyển khi chưa có sự đồng ý hoặc xử lý vượt quá phạm vi, mục đích đã được người dự tuyển đồng ý;
- Không thực hiện xóa, hủy dữ liệu của người không được tuyển dụng trong trường hợp phải thực hiện;
- Các hành vi liên quan đến bảo vệ dữ liệu trong quá trình quản lý, sử dụng người lao động.
Đây là điểm rất quan trọng đối với doanh nghiệp. Một thao tác có vẻ “bình thường” trong nghiệp vụ tuyển dụng có thể đồng thời là một hoạt động phải được kiểm soát dưới góc độ bảo vệ dữ liệu.
Tuy nhiên, không nên vì vậy mà hiểu rằng mọi sai sót đều dẫn tới cùng một mức phạt. Nghị định 330 phân loại nhiều hành vi, mức độ, hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục khác nhau. Do đó, việc đánh giá mức xử lý phải dựa vào hành vi cụ thể, không nên suy đoán chỉ từ một thao tác đơn lẻ.
Đọc tiếp: Bảng tra mức phạt vi phạm dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng theo Nghị định 330.
6. Ba văn bản liên kết với nhau như thế nào?
Cách dễ nhất để hiểu hệ thống này là xem ba văn bản như ba tầng:
| Tầng | Giải nghĩa | Vai trò |
| Tầng 1 – Luật 91 | "Phải làm gì?" | Quyền của ứng viên; nguyên tắc xử lý; nghĩa vụ của doanh nghiệp; quy định riêng về tuyển dụng. |
| Tầng 2 – Nghị định 356 | "Thực hiện như thế nào?" | Quy trình; phương thức đồng ý; thời hạn; hồ sơ; chuyển giao; AI; cloud; biện pháp bảo vệ. |
| Tầng 3 – Nghị định 330 | "Làm sai thì sao?" | Hành vi vi phạm; mức xử phạt; hình thức xử phạt bổ sung; biện pháp khắc phục hậu quả. |
Ví dụ: Một doanh nghiệp muốn giữ CV của ứng viên không trúng tuyển cho các vị trí sau này.
- Luật 91 giúp trả lời nguyên tắc: dữ liệu của người không được tuyển phải được xóa/hủy, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
- Nghị định 356 quy định chi tiết hơn một số yêu cầu liên quan đến sự đồng ý và hoạt động xử lý dữ liệu.
- Nghị định 330 cho biết việc không thực hiện đúng các nghĩa vụ đó có thể được xem xét dưới nhóm hành vi vi phạm nào.
Cùng một tình huống, nhưng ba văn bản trả lời ba câu hỏi khác nhau. Đó là lý do doanh nghiệp không nên chỉ đọc một văn bản riêng lẻ.
7. HR rà soát dữ liệu ứng viên ở đâu trong quy trình tuyển dụng?
Một cách khác để hiểu phạm vi ảnh hưởng là nhìn theo vòng đời của ứng viên. Nếu HR chưa có câu trả lời rõ cho một trong các câu hỏi dưới, đó là điểm nên rà soát lại trong quy trình trước khi tiếp tục thu thập hoặc sử dụng dữ liệu ứng viên.
| Điểm chạm | HR thực tế đang làm gì? | Vấn đề cần hỏi | Văn bản nên xem |
| Nhận hồ sơ | Nhận CV/form | Tôi đang thu thập dữ liệu nào? Có cần cho vị trí này không? | Luật 91 - Điều 25 |
| Xin đồng ý | Checkbox/form | Ứng viên đã được biết và đồng ý với nội dung nào? | Luật 91 - Điều 9 + NĐ356 - Điều 6 |
| Chia sẻ CV | Gửi quản lý/headhunter | Ai nhận? Chia sẻ để làm gì? Trách nhiệm của bên nhận? | Luật 91 + NĐ356 |
| Dùng AI | Đưa CV vào công cụ AI | Dữ liệu được xử lý ở đâu, bởi ai, cho mục đích gì? | Luật 91 + NĐ356 |
| Giữ Talent Pool | Giữ CV sau tuyển dụng | Có thỏa thuận/căn cứ phù hợp để tiếp tục xử lý? | Luật 91 - Điều 25 + NĐ356 |
| Ứng viên yêu cầu xóa | HR nhận email yêu cầu | Ai xử lý? Thời hạn? | Luật 91 - Điều 4 + NĐ356 - Điều 5 |
| Ứng viên không trúng tuyển | Xóa/lưu CV | Trường hợp này có phải xóa/hủy không? | Luật 91 - Điều 25 + NĐ330 Điều 61 |
| Có vi phạm | Rà soát rủi ro | Hành vi này thuộc nhóm xử phạt nào? | NĐ330 |
8. Doanh nghiệp nên đọc tiếp nội dung nào?
Nếu đây là lần đầu bạn tiếp cận các quy định về dữ liệu ứng viên, không nhất thiết phải đọc toàn bộ ba văn bản từ đầu đến cuối ngay lập tức. Có thể bắt đầu theo câu hỏi đang cần giải quyết:
| Khi doanh nghiệp đang... | Có thể đọc tiếp |
| Muốn hiểu Luật nói trực tiếp gì về tuyển dụng? | Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân: quy định gì về tuyển dụng? |
| Không biết dữ liệu nào là cơ bản, dữ liệu nào nhạy cảm? | Dữ liệu ứng viên gồm những gì? Dữ liệu cơ bản và dữ liệu nhạy cảm trong hồ sơ tuyển dụng. |
| Không rõ checkbox hiện tại có phải sự đồng ý hợp lệ? | Sự đồng ý của ứng viên: điều kiện để hợp lệ theo Luật 91 và Nghị định 356. |
| Muốn biết khi nào phải xóa CV? | Lưu trữ, xóa và hủy hồ sơ ứng viên theo quy định. |
| Đang gửi CV cho quản lý, headhunter hoặc công ty khác? | Chia sẻ, chuyển giao và công khai dữ liệu ứng viên: doanh nghiệp cần lưu ý gì? |
| Dùng ATS/cloud nước ngoài hoặc gửi hồ sơ cho tập đoàn mẹ? | Chuyển dữ liệu ứng viên xuyên biên giới. |
| Dùng AI để đọc, phân loại hoặc chấm điểm CV? | Xử lý tự động và AI trong tuyển dụng theo Luật 91 và Nghị định 356. |
| Muốn tra hành vi nào có thể bị xử phạt? | Bảng tra mức phạt vi phạm dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng theo Nghị định 330. |
Căn cứ pháp lý chính